se dévergonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Sống phóng đãng, sống sa đọa: Hành động từ bỏ các nguyên tắc đạo đức hoặc xã hội, đặc biệt liên quan đến hành vi tình dục hoặc lối sống, để sống một cách buông thả, thiếu kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après son divorce, elle s'est complètement dévergondée. (Sau khi ly hôn, ấy đã sống hoàn toàn phóng đãng.)
    • Il accuse la société moderne de se dévergonder. (Anh ta buộc tội xã hội hiện đại đang sống sa đọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dévergonder complètement": sống phóng đãng hoàn toàn, buông thả hết mức.
    • Sous l'influence de ce groupe, le jeune homme s'est complètement dévergondé. (Dưới ảnh hưởng của nhóm đó, chàng trai trẻ đã sống phóng đãng hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévergondage (danh từ giống đực): sự phóng đãng, lối sống sa đọa.

    • Le dévergondage de ses mœurs a scandalisé la famille. (Lối sống phóng đãng của cô ta đã gây scandal trong gia đình.)
  • Dévergondé, e (tính từ): phóng đãng, trụy lạc (dùng để miêu tả người hoặc hành vi).

    • Elle a une réputation de femme dévergondée. ( ấy có tiếngmột người phụ nữ phóng đãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se débaucher: sống truỵ lạc, ăn chơi.
  • Vivre dans la débauche: sống trong cảnh chơi bời, truỵ lạc.
Từ trái nghĩa
  • Se contenir: tự kiềm chế.
  • Vivre chastement: sống trong sạch, tiết chế.
tự động từ
  1. sống phóng đãng, sống sa đọa